拾聲臂 thập thanh tí Hán Việt: thập thanh tí Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 聲 (thanh) + 臂 (tí)Hán Việtthập thanh tíCấu tạo拾 + 聲 + 臂 · thập + thanh + tí nghĩa thành phần: thập + thanh + tí Nghĩa EngCihui 拾聲臂 híshēngbì n. pick-up arm