拾头 shí tóu·thập đầu Hán Việt: thập đầu · Pinyin: shí tóu Tổng quan ngước 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.撞头,用头去撞。 Cấu tạo: 拾 (thập) + 頭 (đầu)Pinyinshí tóuHán Việtthập đầuTừ loạiđộngCấu tạo拾 + 頭 · thập + đầu nghĩa thành phần: thập + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngướcVietPhrases ngướcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.撞头,用头去撞。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像