拾頭

shí tóu thập đầu

Hán Việt: thập đầu · Pinyin: shí tóu

Tổng quan

ngước

Cấu tạo: (thập) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撞头,用头去撞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撞头,用头去撞。