拾弄 shí nòng · thập lộng Hán Việt: thập lộng · Pinyin: shí nòng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 弄 (lộng)Pinyinshí nòngHán Việtthập lộngCấu tạo拾 + 弄 · thập + lộng nghĩa thành phần: thập + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拾,整理。Tân Hoa Tự Điển 1.收拾,整理。