拾才 shí cái · thập tài Hán Việt: thập tài · Pinyin: shí cái Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 才 (tài)Pinyinshí cáiHán Việtthập tàiCấu tạo拾 + 才 · thập + tài nghĩa thành phần: thập + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取人才。Tân Hoa Tự Điển 1.选取人才。