拾揀 shí jiǎn · thập giản Hán Việt: thập giản · Pinyin: shí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 揀 (giản)Pinyinshí jiǎnHán Việtthập giảnCấu tạo拾 + 揀 · thập + giản nghĩa thành phần: thập + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拣取。Tân Hoa Tự Điển 1.拣取。