拾柴 shí chái · thập sài Hán Việt: thập sài · Pinyin: shí chái Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 柴 (sài)Pinyinshí cháiHán Việtthập sàiCấu tạo拾 + 柴 · thập + sài nghĩa thành phần: thập + sài Nghĩa EngCihui 拾柴 híchái v.o. collect firewood