拾漏 thập lậu Hán Việt: thập lậu Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 漏 (lậu)Hán Việtthập lậuCấu tạo拾 + 漏 · thập + lậu nghĩa thành phần: thập + lậu Nghĩa EngCihui 拾漏 hílòu* v.o. <coll.> avail oneself of loopholes.