拾物
thập vật
Hán Việt: thập vật · Pinyin: shí wù
Tổng quan
đồ nhặt được (tức là tài sản thất lạc)
拾到的别人遗失的东西:~招领处。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ nhặt được
- Biên soạn 拾物 shíwù n. lost property/article found
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拾到的别人遗失的东西:~招领处。
Eng
- Cihui picked up items (i.e. lost property)
Đức
- Handedict Fund