拾物

shí wùthập vật

Hán Việt: thập vật · Pinyin: shí wù

Tổng quan

đồ nhặt được (tức là tài sản thất lạc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

拾到的别人遗失的东西:~招领处。

Cấu tạo: 拾 (thập) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ nhặt được
  • Biên soạn 拾物 shíwù n. lost property/article found

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾到的别人遗失的东西:~招领处。

Eng

  • Cihui picked up items (i.e. lost property)

Đức

  • Handedict Fund

Từ liên quan

Gần nghĩa

拾取 · 拾头 · 拾得 · 拾掇 · 拾级 · 拾芥 · 拾荒 · 拾获