拾級
thập cấp
Hán Việt: thập cấp · Pinyin: shè jí
Tổng quan
đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một
1.逐级登阶。
由臺階逐步向上走。《禮記.曲禮上》:「拾級聚足,連步以上。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bước lên bậc
- Biên soạn 拾級 shèjí v.o. climb the stairs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由臺階逐步向上走。《禮記.曲禮上》:「拾級聚足,連步以上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐级登阶。
Eng
- Cihui to go up or down stairs step by step