拾紫 shí zǐ · thập tử Hán Việt: thập tử · Pinyin: shí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 紫 (tử)Pinyinshí zǐHán Việtthập tửCấu tạo拾 + 紫 · thập + tử nghĩa thành phần: thập + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拾青紫"。