拾纂

shí zuǎn thập toản

Hán Việt: thập toản · Pinyin: shí zuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收拾编纂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收拾编纂。