拾翻
thập phiên
Hán Việt: thập phiên · Pinyin: shí fān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因翻檢而把原有的次序弄亂了。如:「把一抽屜的東西都拾翻亂了。」也稱為「翻拾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻检。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻检。
Eng
- Cihui 拾翻 shífān v. turn upside down