拾騰 thập đằng Hán Việt: thập đằng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 騰 (đằng)Hán Việtthập đằngCấu tạo拾 + 騰 · thập + đằng nghĩa thành phần: thập + đằng Nghĩa EngCihui 拾騰 híteng v. <coll.> ransack | ∼ ∼ guāng le completely ransacked