拾螢 shí yíng · thập huỳnh Hán Việt: thập huỳnh · Pinyin: shí yíng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 螢 (huỳnh)Pinyinshí yíngHán Việtthập huỳnhCấu tạo拾 + 螢 · thập + huỳnh nghĩa thành phần: thập + huỳnh