拾襲 shí xí · thập tập Hán Việt: thập tập · Pinyin: shí xí Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 襲 (tập)Pinyinshí xíHán Việtthập tậpCấu tạo拾 + 襲 · thập + tập nghĩa thành phần: thập + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重重包裹。Tân Hoa Tự Điển 1.重重包裹。