拾趣

shí qù thập thú

Hán Việt: thập thú · Pinyin: shí qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把某方面的有趣的材料收集起来(多用于标题):峨眉~。