拾踊 shí yǒng · thập dũng Hán Việt: thập dũng · Pinyin: shí yǒng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 踊 (dũng)Pinyinshí yǒngHán Việtthập dũngCấu tạo拾 + 踊 · thập + dũng nghĩa thành phần: thập + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更递跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.更递跳跃。