拾集 shí jí · thập tập Hán Việt: thập tập · Pinyin: shí jí Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 集 (tập)Pinyinshí jíHán Việtthập tậpCấu tạo拾 + 集 · thập + tập nghĩa thành phần: thập + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收集。Tân Hoa Tự Điển 1.收集。