拾青

shí qīng thập thanh

Hán Việt: thập thanh · Pinyin: shí qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拾青紫"。 2.见"拾地芥"