拿上 nã thượng Hán Việt: nã thượng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 上 (thượng)Hán Việtnã thượngCấu tạo拿 + 上 · nã + thượng nghĩa thành phần: nã + thượng Nghĩa EngCihui 拿上 áshàng r.v. bring/take with