拿雲 ná yún · nã vân Hán Việt: nã vân · Pinyin: ná yún Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 雲 (vân)Pinyinná yúnHán Việtnã vânCấu tạo拿 + 雲 · nã + vân nghĩa thành phần: nã + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上揽云霄之意。比喻志向高远或本领高强少年心事当拿云|个个都有拿云的手段。