拿伯 nã bá Hán Việt: nã bá Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 伯 (bá)Hán Việtnã báCấu tạo拿 + 伯 · nã + bá nghĩa thành phần: nã + bá Nghĩa EngCihui Naboth