拿准
nã chuẩn
Hán Việt: nã chuẩn · Pinyin: ná zhǔn
Tổng quan
nắm đúng; chính xác
1.谓十分有把握。
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm chính xác: nắm đúng/chính xác
- Biên soạn r.v. make sure; be sure
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓十分有把握。
Eng
- Cihui 拿準 ázhǔn* r.v. make sure; be sure