拿出

ná chūnã xuất

Hán Việt: nã xuất · Pinyin: ná chū

Tổng quan

lấy ra

Cấu tạo: 拿 (nã) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra
  • Cihui cung cấp
  • Cihui đề xuất (một đề án)
  • Cihui nghĩ ra (bằng chứng)
  • Tần suất từ noa xuất/noa xích/noa xúy/nã xuất/nã xích/nã xúy/nư xuất/nư xích/nư xúy: xuất ra; lấy ra , đưa ra , cung cấp , đề xuất (một đề án) , nghĩ ra (bằng chứng); xuất ra
  • Biên soạn r.v. 1. take out 2. produce

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bring out

Eng

  • Cihui to take out; to put out; to provide; to put forward (a proposal); to come up with (evidence)
  • Tần suất từ to take out; to put out; to provide; to put forward (a proposal); to come up with (evidence)

Đức

  • Handedict herausnehmen, hervorholen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拿出来 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事