拿到
nã đáo
Hán Việt: nã đáo · Pinyin: ná dào
Tổng quan
lấy được
Nghĩa
Việt
- Cihui đạt được
- Tần suất từ lấy được , đạt được; bắt được
- Biên soạn r.v. attain
Mainland
- Kaggle Zh-Vi get hold of
Eng
- Cihui 拿到 ádào* r.v. attain
- Tần suất từ to get; to obtain
Đức
- Handedict erhalten, bekommen, erringen