拿去

ná qu nã khứ

Hán Việt: nã khứ · Pinyin: ná qu

Tổng quan

cầm: lấy đi

Cấu tạo: (nã) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầm: lấy đi

Eng

  • Cihui 拿去 áqù* r.v. take away