拿唐 ná táng · nã đường Hán Việt: nã đường · Pinyin: ná táng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 唐 (đường)Pinyinná tángHán Việtnã đườngCấu tạo拿 + 唐 · nã + đường nghĩa thành phần: nã + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"拿糖"。