拿問

ná wèn nã vấn

Hán Việt: nã vấn · Pinyin: ná wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (vấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘捕審問。《水滸傳》第二六回:「知縣看了道:『你且起來,待我從長商議。可行時便與你拿問。』」

Eng

  • Cihui 拿問 áwèn v. detain for questioning