拿回 ná huí · nã hồi Hán Việt: nã hồi · Pinyin: ná huí Tổng quan cầm lại: lấy lại Cấu tạo: 拿 (nã) + 回 (hồi)Pinyinná huíHán Việtnã hồiCấu tạo拿 + 回 · nã + hồi nghĩa thành phần: nã + hồi Nghĩa ViệtCihui cầm lại: lấy lại