拿好 nã hảo Hán Việt: nã hảo Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 好 (hảo)Hán Việtnã hảoCấu tạo拿 + 好 · nã + hảo nghĩa thành phần: nã + hảo Nghĩa EngCihui 拿好 áhǎo r.v. hold well