拿定 nã định Hán Việt: nã định Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 定 (định)Hán Việtnã địnhCấu tạo拿 + 定 · nã + định nghĩa thành phần: nã + định Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 堅持不變。如:「雖然世事難料,只要拿定主意奮勇直前,還是可以獲致成功的。」EngCihui 拿定 ádìng* r.v. hold firmly | ∼ zhǔyi make up one's mind