拿總 ná zǒng · nã tổng Hán Việt: nã tổng · Pinyin: ná zǒng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 總 (tổng)Pinyinná zǒngHán Việtnã tổngCấu tạo拿 + 總 · nã + tổng nghĩa thành phần: nã + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓总持其事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓总持其事。