拿情
nã tình
Hán Việt: nã tình · Pinyin: ná qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 調情。《醒世姻緣傳》第一九回:「卻說李成如與晁住兩個的娘子,雖然看他是個老婆,也會合人溜眼,也會合人拿情。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偷情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偷情。
Hán Việt: nã tình · Pinyin: ná qíng