拿戰 ná zhàn · nã chiến Hán Việt: nã chiến · Pinyin: ná zhàn Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 戰 (chiến)Pinyinná zhànHán Việtnã chiếnCấu tạo拿 + 戰 · nã + chiến nghĩa thành phần: nã + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搏斗。Tân Hoa Tự Điển 1.搏斗。