拿拌 nã phan Hán Việt: nã phan Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 拌 (phan)Hán Việtnã phanCấu tạo拿 + 拌 · nã + phan nghĩa thành phần: nã + phan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 故意與人為難。如:「總經理最愛刁難,拿拌我們這些小職員。」也作「拿喬」。EngCihui 拿拌 nábàn v. hamper intentionally