拿捉 ná zhuō · nã tróc Hán Việt: nã tróc · Pinyin: ná zhuō Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 捉 (tróc)Pinyinná zhuōHán Việtnã trócCấu tạo拿 + 捉 · nã + tróc nghĩa thành phần: nã + tróc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉拿。Tân Hoa Tự Điển 1.捉拿。