拿搭

ná dā nã đáp

Hán Việt: nã đáp · Pinyin: ná dā

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执掌;料理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执掌;料理。