拿放 nã phóng Hán Việt: nã phóng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 放 (phóng)Hán Việtnã phóngCấu tạo拿 + 放 · nã + phóng nghĩa thành phần: nã + phóng Nghĩa EngCihui 拿放 áfàng v. be fussy