拿樁

ná zhuāng nã thung

Hán Việt: nã thung · Pinyin: ná zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拳术术语。谓站稳身子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拳术术语。谓站稳身子。