拿樁

ná zhuāng nã thung

Hán Việt: nã thung · Pinyin: ná zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (thung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國拳術中稱兩腿分開,身子微蹲,以穩定下盤的動作。《兒女英雄傳》第六回:「只見那女子左肩膀往前一扭,早打了個空,他自覺身子往前一撲,趕緊的拿了個拿樁勢。」