拿毛

nã mao

Hán Việt: nã mao

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬧事。如:「不良少年整天無所事事,只會拿毛打架。」

Eng

  • Cihui 拿毛 ámáo v.o. <topo.> look/ask for trouble