拿準

ná zhǔn nã chuẩn

Hán Việt: nã chuẩn · Pinyin: ná zhǔn

Tổng quan

nắm chính xác: nắm đúng/chính xác

Cấu tạo: (nã) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm chính xác: nắm đúng/chính xác

Eng

  • Cihui 拿準 ázhǔn* r.v. make sure; be sure