拿滑

nã hoạt

Hán Việt: nã hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 止滑。如:「這雙鞋子的鞋底不拿滑,一踏到水,就容易跌跤。」

Eng

  • Cihui 拿滑 áhuá v. <topo.> hold fast/firmly