拿牌 nã bài Hán Việt: nã bài Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 牌 (bài)Hán Việtnã bàiCấu tạo拿 + 牌 · nã + bài nghĩa thành phần: nã + bài Nghĩa EngCihui 拿牌 ápái v.o. <sport> win the medal