拿瓜 ná guā · nã qua Hán Việt: nã qua · Pinyin: ná guā Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 瓜 (qua)Pinyinná guāHán Việtnã quaCấu tạo拿 + 瓜 · nã + qua nghĩa thành phần: nã + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆架子,装腔作势。Tân Hoa Tự Điển 1.摆架子,装腔作势。