拿著

ná zhe nã trứ

Hán Việt: nã trứ · Pinyin: ná zhe

Tổng quan

cầm

Cấu tạo: (nã) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầm

Eng

  • Cihui 拿著 ázhe v.p. hold (in the hand)