拿穩
nã ổn
Hán Việt: nã ổn · Pinyin: ná wěn
Tổng quan
cầm chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui cầm chắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有把握;沉着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有把握;沉着。
Eng
- Cihui 拿穩 áwěn* r.v. 1. hold steadily 2. predict with confidence