拿糖
nã đường
Hán Việt: nã đường · Pinyin: ná táng
Tổng quan
làm bộ; ra vẻ。拿喬。 拿糖作醋(擺架子、裝腔作勢)。 làm ra vẻ huyênh hoang.
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bộ; ra vẻ。拿喬。 拿糖作醋(擺架子、裝腔作勢)。 làm ra vẻ huyênh hoang.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装腔作势,摆架子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装腔作势,摆架子。
Eng
- Cihui 拿糖 átáng v.o. <topo.> 1. put on airs to impress 2. be obstructive except to friends