拿給

ná gěi nã cấp

Hán Việt: nã cấp · Pinyin: ná gěi

Tổng quan

đưa cho

Cấu tạo: (nã) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa cho

Eng

  • Cihui 拿給 ágěi v. take and give to