拿總

ná zǒng nã tổng

Hán Việt: nã tổng · Pinyin: ná zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (tổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主持,擔負總責任。《續孽海花》第五八回:「你拿個總,再去找各行熟悉的人,一同去辦。」